Bản dịch của từ 泊头市 trong tiếng Việt

泊头市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

ㄆㄛpothanh ngang

泊头市 (Từ chỉ nơi chốn)

bó tóu shì
01

Thành phố Bạc Đầu

中国河北省的一个城市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泊头市

tóu

shì

泊
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
Các biến thể:
洦, 淿, 湐, 濼, 𣶊, 薄
Hình thái radical:
⿰,⺡,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép