Bản dịch của từ 泊近 trong tiếng Việt
泊近
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
泊近 (Tính từ)
【pō jìn】
01
Vè; gần bến; gần cảng
靠近码头;靠近港口
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泊近
pō
泊
jìn
近
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
- Các biến thể:
- 洦, 淿, 湐, 濼, 𣶊, 薄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萡
鋍
挬
㹀
肑
䍸
䍨
䑈
䊿
䯋
䟛
䵄
酦
㔇
朴
翍
泼
釙
钋
醱
溌
㧊
泺
陂
溋
灡
泿
湤
濽
㴼
澚
漳
湖
法
渉
淋
拝
或
𠒆
𠈏
苿
㛁
孤
苞
佻
茑
炘
拈
漂泊
停泊
淡泊
泊车
飘泊
泊位
血泊
系泊
澹泊
落泊
湖泊
泊松
泛泊
欧泊
碇泊
瓢泊
泊近
罗布泊
梁山泊
镜泊湖
