Bản dịch của từ 泋 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

huì
01

Âm thanh sóng biển dồn dập như tiếng vọng của nước (giúp nhớ liên quan đến sóng nước)

〔瀖(huò)~〕波涛声。

Ví dụ
02

Những đường sóng lăn tăn trên mặt nước như vân nước (giúp nhớ hình ảnh sóng nước)

水波纹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

泋
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUYẾT】
Các biến thể:
𣸀
Hình thái radical:
⿰,氵,卉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép