Bản dịch của từ 泌尿科 trong tiếng Việt

泌尿科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

泌尿科 (Danh từ)

mì niào kē
01

Khoa tiết niệu

泌尿科是专门研究男女泌尿道与男性生殖系统的一门医学,它主要是从外科细分而来。男性的泌尿与生殖系统密不可分,而女性的泌尿道则开口于外阴部。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泌尿科

niào

尿

泌
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ, ㄇㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép