Bản dịch của từ 泌瀄 trong tiếng Việt

泌瀄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

泌瀄 (Danh từ)

mì zhì
01

(n/v) Sóng nước bị xô đẩy, dạt mạnh; sự xô mạnh của sóng (hình ảnh: nước bị dồn, xộc vào). (Hán-Việt: mật/phì?)

水波冲激貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泌瀄

zhì

Các từ liên quan

泌丘
泌乳
泌尿系统
泌渗
瀄汩
泌
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ, ㄇㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép