Bản dịch của từ 泏 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

chù
01

〔~~〕(nước) chảy ra, tuôn ra như dòng suối nhỏ, ví dụ như “dòng nước nguyên thủy chảy ra, chảy xiết mà không đầy.”

〔~~〕(水)流出的样子,如“原流~~,冲而不盈。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

泏
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚ】
Hình thái radical:
⿰,氵,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép