ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
泐
Bảng phân tích âm vị 泐
Lè
(đá) nứt ra
石头顺 着纹理裂开
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chép tay; viết tay
书写
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép