Bản dịch của từ 泓噌 trong tiếng Việt

泓噌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

泓噌 (Tính từ)

hóng cēng
01

Âm thanh vang to, uy dũng; giọng điệu vang dội (gợi cảm giác rộng lớn, hào sảng)

声量宏大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泓噌

hóng

cēng

Các từ liên quan

泓峥萧瑟
泓涵
泓涵演迤
泓渟
泓澄
噌叹
噌吰
泓
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
Các biến thể:
汪, 浤, 𣴦
Hình thái radical:
⿰,⺡,弘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép