Bản dịch của từ 泓涵演迤 trong tiếng Việt
泓涵演迤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
泓涵演迤 (Tính từ)
【hóng hán yǎn yí】
01
Học vấn uyên bác, kiến thức sâu rộng (nghĩa bóng: như nước sâu, dòng dài, lan tỏa).
泓:水深;涵:包含;演:长流;迤:延伸。比喻学问渊博精深。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泓涵演迤
hóng
泓
hán
涵
yǎn
演
yí
迤
Các từ liên quan
泓噌
泓峥萧瑟
泓涵
泓渟
泓澄
涵义
涵亮
涵今茹古
涵养
涵受
演义
演习
演兴
演兵场
演出
迤久
迤平
迤延
迤扬
迤斜
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
- Các biến thể:
- 汪, 浤, 𣴦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,弘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲨
红
竤
䩑
仜
魟
篊
鸿
潂
䡏
汯
綋
濚
沈
㵱
潛
㵠
湤
浞
沎
涉
㴙
泘
滲
斧
㕸
耓
泩
念
斩
夝
炒
㭊
𠂱
茆
典
