Bản dịch của từ 泓澈 trong tiếng Việt

泓澈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

泓澈 (Tính từ)

hóng chè
01

Nước trong, trong veo; (hình ảnh) trong sáng, rõ rệt (ví von). (Hán Việt: [hồng] = sâu rộng của nước, [trạch] = trong sạch)

水清澈貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泓澈

hóng

chè

Các từ liên quan

泓噌
泓峥萧瑟
泓涵
泓涵演迤
泓渟
澈亮
澈声
澈夜
澈底
澈底澄清
泓
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
Các biến thể:
汪, 浤, 𣴦
Hình thái radical:
⿰,⺡,弘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép