Bản dịch của từ 泓然 trong tiếng Việt

泓然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

泓然 (Tính từ)

hóng rán
01

Sâu thẳm, trầm mặc (mô tả nước, ánh mắt, phong thái mang vẻ sâu xa, trang nghiêm)

1.深邃貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nước sâu đọng đầy; cảnh nước sâu đầy (hình ảnh nước trong, đầy và sâu) — có thể dùng mô tả mặt nước hoặc trạng thái nước

2.水深满貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nước trong, trong sạch; (mô tả nước) sáng và sâu mà rõ ràng

3.水清澈貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泓然

hóng

rán

Các từ liên quan

泓噌
泓峥萧瑟
泓涵
泓涵演迤
泓渟
然不
然且
然乃
然信
然则
泓
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
Các biến thể:
汪, 浤, 𣴦
Hình thái radical:
⿰,⺡,弘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép