Bản dịch của từ 泓窈 trong tiếng Việt
泓窈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
泓窈 (Tính từ)
【hóng yǎo】
01
Sâu xa, mênh mang (chỉ độ sâu hoặc khoảng cách rất sâu, xa)
1.深而远。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ý tứ sâu xa, ý nghĩa thâm thúy, ẩn chứa điều bí ẩn khó đoán (nhấn mạnh vẻ sâu sắc, huyền hoặc)
2.指意义深长奥妙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泓窈
hóng
泓
yǎo
窈
Các từ liên quan
泓噌
泓峥萧瑟
泓涵
泓涵演迤
泓渟
窈丽
窈九
窈停
窈冥
窈妙
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
- Các biến thể:
- 汪, 浤, 𣴦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,弘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲨
红
竤
䩑
仜
魟
篊
鸿
潂
䡏
汯
綋
濚
沈
㵱
潛
㵠
湤
浞
沎
涉
㴙
泘
滲
斧
㕸
耓
泩
念
斩
夝
炒
㭊
𠂱
茆
典
