Bản dịch của từ 泓邃 trong tiếng Việt

泓邃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

泓邃 (Tính từ)

hóng suì
01

Rất sâu; sâu thẳm (như ‘深邃’), cảm giác âm u, thâm trầm

犹深邃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泓邃

hóng

suì

Các từ liên quan

泓噌
泓峥萧瑟
泓涵
泓涵演迤
泓渟
邃世
邃业
邃严
邃丽
邃义
泓
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
Các biến thể:
汪, 浤, 𣴦
Hình thái radical:
⿰,⺡,弘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép