Bản dịch của từ 泔水桶 trong tiếng Việt
泔水桶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
泔水桶 (Danh từ)
【gān shuǐ tǒng】
01
Xô/ thùng đựng nước bẩn đã dùng (thường là nước rửa thức ăn, nước thừa) — cùng nghĩa với xô nước thải trong gia đình truyền thống
盛使用过的脏水的桶子。。如:「现代家庭已少见泔水桶。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泔水桶
gān
泔
shuǐ
水
tǒng
桶
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
- Các biến thể:
- 粓
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,甘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筸
魐
𠄃
竿
攼
矸
尶
酐
疳
迀
忓
咁
泾
涎
滇
泺
泙
淴
澉
渞
淋
湸
㴓
漏
㞻
宙
呟
枬
岳
㓦
迫
空
䀓
歽
兔
狀
泔水
泔脚
米泔水
