Bản dịch của từ 法人股 trong tiếng Việt
法人股
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎ | ㄈㄚˇ | f | a | thanh hỏi |
法人股 (Danh từ)
【fǎ rén gǔ】
01
Cổ phần của một tổ chức hợp pháp hoặc đơn vị có tư cách pháp nhân đầu tư vào công ty niêm yết.
企业法人或具有法人资格的单位、团体以其合法的资产向上市公司投资形成的股价。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法人股
fǎ
法
rén
人
gǔ
股
Các từ liên quan
法不徇情
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
股东
股价指数
股份
股份公司
股份制
- Bính âm:
- 【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
- Các biến thể:
- 㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,去
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳒
灋
鍅
砝
䂲
佱
峜
沼
㳊
渍
㴒
㵎
滉
泪
洘
瀳
渟
㵷
㳤
糼
䀓
㕺
叔
妯
㽳
迡
㑋
峂
妽
妭
䏘
想法
办法
法律
语法
看法
方法
无法
法语
法国
书法
