Bản dịch của từ 法冠 trong tiếng Việt
法冠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎ | ㄈㄚˇ | f | a | thanh hỏi |
法冠 (Danh từ)
【fǎ guān】
01
Mũ/miện đội bởi tăng ni, pháp sư (mũ lễ của người tu hành)
法师的冠帽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mũ quan chức pháp luật thời cổ (mũ của quan xét xử, tượng trưng cho quyền tư pháp)
古代司法官的冠帽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法冠
fǎ
法
guān
冠
- Bính âm:
- 【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
- Các biến thể:
- 㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,去
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳒
灋
鍅
砝
䂲
佱
峜
沼
㳊
渍
㴒
㵎
滉
泪
洘
瀳
渟
㵷
㳤
糼
䀓
㕺
叔
妯
㽳
迡
㑋
峂
妽
妭
䏘
想法
办法
法律
语法
看法
方法
无法
法语
法国
书法
