Bản dịch của từ 法医学 trong tiếng Việt

法医学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法医学 (Danh từ)

fǎ yī xué
01

Y học pháp lý; ngành dùng kiến thức y học, dược, giải phẫu để điều tra, giám định các vụ án (xác định nguyên nhân tử vong, thương tích, ngộ độc...). (Hán‑Việt: pháp y học)

由医学、药物学等学识技术,研究法律上各种问题,以鉴定创伤,受毒,判决生死等因的医学。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法医学

xué

法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép