Bản dịch của từ 法国大革命 trong tiếng Việt

法国大革命

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法国大革命 (Cụm từ)

fǎ guó dà gé mìng
01

西元一七八九至一七九九年发生于法国的平民革命。法国因受到经济危机、有产阶级要求政治权,及美国独立革命成功等因素影响,于一七八九年展开革命行动,并宣布人权宣言,法国因此由君主专制政体变成民主共和政体。亦称为「法兰西革命」。旧音ㄈㄚˋ ㄍㄨㄛˊ ㄉㄚˋ ㄍㄜˊ ㄇㄧㄥˋ fà guó dà gé mìng。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法国大革命

guó

mìng

法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép