Bản dịch của từ 法宝 trong tiếng Việt

法宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法宝 (Danh từ)

fá bǎo
01

Bùa; pháp bảo (bảo vật trừ tà ma trong thần thoại đạo giáo)

神话中说的能制伏或杀伤妖魔的宝物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Pháp bảo (thuật ngữ đạo Phật)

佛教用语,指佛说的法,也指和尚用的衣钵、锡杖等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phép; phép báu; phép mầu

比喻用起来特别有效的工具、方法或经验

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法宝

bǎo

法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép