Bản dịch của từ 法尔卡什 trong tiếng Việt

法尔卡什

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法尔卡什 (Danh từ)

fǎ ěr kǎ shí
01

Falckash (tên riêng hoặc địa danh)

可能是个人名或地名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法尔卡什

ěr

shén

法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép