Bản dịch của từ 法尘 trong tiếng Việt

法尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法尘 (Danh từ)

fǎ chén
01

Từ ngữ Phật giáo: một trong 'lục trần' — các cảnh giới của ý thức khiến tâm phát sinh, tức là đối tượng/nhân duyên thúc đẩy ý thức xuất hiện.

佛教语。六尘之一。意根所对之境,能产生意识。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法尘

chén

法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép