Bản dịch của từ 法庭庭长 trong tiếng Việt

法庭庭长

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法庭庭长 (Danh từ)

fǎ tíng tíng zhǎng
01

Thẩm phán của tòa án

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chánh án

法院开合议庭时, 于推事中推举一人为首, 称为'审判长'通常由庭长担任, 在法庭上有指挥与维持秩序等权力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法庭庭长

tíng

tíng

zhǎng

法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép