Bản dịch của từ 法律书 trong tiếng Việt

法律书

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法律书 (Cụm từ)

fǎ lǜ shū
01

Sách pháp luật; sách luật; tài liệu pháp lý

法律书是指与法律相关的书籍或文献,通常用于学习、研究或参考法律知识。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法律书

shū

法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép