Bản dịch của từ 法律制度 trong tiếng Việt

法律制度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法律制度 (Danh từ)

fǎ lǜ zhì dù
01

Hệ thống pháp luật của một quốc gia, bao gồm cả luật pháp và hệ thống tư pháp.

①一国的立法制度与司法制度的总称。即通常所称的“法制”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hệ thống quy định pháp luật điều chỉnh các mối quan hệ xã hội.

②调整某一类社会关系或社会关系的某一方面的法律规范的总称。如所有权方面的法律制度、诉讼方面的法律制度等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法律制度

zhì

Các từ liên quan

法不徇情
律义
律乘
律人
律令
律令格式
制一
制世
制中
制举
制举业
度世
度假
度假村
法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép