Bản dịch của từ 法律史 trong tiếng Việt

法律史

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法律史 (Danh từ)

fǎ lǜ shǐ
01

Lịch sử Luật học; Lịch sử pháp luật

法律史是研究法律制度、法律思想和法律实践在历史发展过程中的演变与变迁的学科。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法律史

shǐ

法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép