Bản dịch của từ 法律援助 trong tiếng Việt

法律援助

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法律援助 (Thành ngữ)

fǎ lǜ yuán zhù
01

Viện trợ pháp luật

国家对因经济困难请不起律师的当事人或特殊案件的当事人减免收费,提供法律帮助的一项司法救济制度。世界各国普遍采用,我国从 20 世纪 90 年代中期开始实行

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法律援助

yuán

zhù

法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép