Bản dịch của từ 法律效力 trong tiếng Việt

法律效力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法律效力 (Danh từ)

fǎ lǜ xiào lì
01

Hiệu lực pháp luật, chỉ phạm vi và thời gian mà một luật có hiệu lực.

①法律生效的范围。包括:(1)时间效力,指法律开始生效的时间和终止生效的时间;(2)空间效力,指法律生效的地域(包括领海、领空),通常全国性法律适用于全国,地方性法规仅在本地区有效;(3)对人的效力,指法律对什么人生效,如有的法律适用于全国公民,有的法律只适用于一部分公民。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự ràng buộc pháp lý; hiệu lực của hợp đồng theo luật pháp.

②法律上的约束力。如某个合同发生法律效力,就是该合同符合法律规定的条件和程序,因而受到法律的保护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法律效力

xiào

Các từ liên quan

法不徇情
律义
律乘
律人
律令
律令格式
效业
效义
效仁
效仿
效伎
力不从愿
力不胜任
法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép