Bản dịch của từ 法律责任 trong tiếng Việt

法律责任

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法律责任 (Danh từ)

fǎ lǜ zé rèn
01

Hệ quả pháp lý phải gánh chịu khi thực hiện hành vi vi phạm pháp luật hoặc không thực hiện nghĩa vụ.

因实施违法行为或拒不履行义务而应承担的法律后果。根据不同的性质、程度,有刑事责任、民事责任和行政责任之分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法律责任

rèn

Các từ liên quan

法不徇情
律义
律乘
律人
律令
律令格式
责下
责主
责义
责书
责买
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép