Bản dịch của từ 法新社 trong tiếng Việt

法新社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法新社 (Danh từ)

fǎ xīn shè
01

Agence France Presse; Pháp Tân Xã

法新社是一个国际新闻通讯社,成立于1835年,总部位于法国巴黎。 法新社提供全球新闻报道,涵盖政治、经济、文化等多个领域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thông tấn xã Pháp

法国的一家通讯社

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法新社

xīn

shè

法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép