Bản dịch của từ 法琅 trong tiếng Việt

法琅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法琅 (Danh từ)

fǎ láng
01

Men màu; tráng men

某些矿物原料烧成的像袖子的物质。多涂在铜质或银质器物表面,用来制造景泰蓝、证章、纪念章等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồ thủ công mỹ nghệ tráng men

指覆盖有法琅的制品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法琅

láng

法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép