Bản dịch của từ 法码 trong tiếng Việt

法码

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法码 (Danh từ)

fá mǎ
01

Quả cân chuẩn dùng trên cân đĩa (là những chiếc kim loại như đồng, chì, có trọng lượng chuẩn để cân đo)

以天平称物时,用来计算重量的标准器。用铜铅等金属制成,有轻重大小的差别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quả cân/đối trọng (để cân hoặc làm thước đo trọng lượng); từ cổ/không phổ biến (cũng viết 法马砝码)

亦作「法马」、「砝码」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法码

法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép