Bản dịch của từ 法耶德 trong tiếng Việt
法耶德
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎ | ㄈㄚˇ | f | a | thanh hỏi |
法耶德 (Danh từ)
【fǎ yē dé】
01
Fayed (tên riêng)
费耶德(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mohamed Abdel Moneim Fayed (1933-), doanh nhân và nhà từ thiện người Ai Cập gây tranh cãi, từng là chủ sở hữu cửa hàng bách hóa Harrods (Luân Đôn) và câu lạc bộ bóng đá Fulham.
穆罕默德·阿卜杜勒·莫奈姆·法耶德(Mohamed Abdel Moneim Fayed,1933 年-),颇具争议的出生于埃及的商人和慈善家,哈罗德百货公司(伦敦)和富勒姆足球俱乐部的所有者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法耶德
fǎ
法
yé
耶
dé
德
- Bính âm:
- 【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
- Các biến thể:
- 㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,去
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳒
灋
鍅
砝
䂲
佱
峜
沼
㳊
渍
㴒
㵎
滉
泪
洘
瀳
渟
㵷
㳤
糼
䀓
㕺
叔
妯
㽳
迡
㑋
峂
妽
妭
䏘
想法
办法
法律
语法
看法
方法
无法
法语
法国
书法
