Bản dịch của từ 法雨 trong tiếng Việt
法雨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎ | ㄈㄚˇ | f | a | thanh hỏi |
法雨 (Danh từ)
【fá yǔ】
01
道教指天尊的道法。。如:「法雨滂沱,普润众生。」
Ví dụ
02
Pháp như mưa — chỉ giáo pháp của Phật như cơn mưa tưới mát, làm lợi lạc và nuôi dưỡng chúng sinh trong con đường Bồ đề (Hán Việt: pháp + vũ).
雨,形容佛陀的教法能滋润众生的菩提道业,就像雨能滋润草木。法雨指佛陀所说的教法。。大方广佛华严经.卷二.世间净眼品第一之二:「普雨法雨润一切,是佛第一上方便。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法雨
fǎ
法
yǔ
雨
- Bính âm:
- 【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
- Các biến thể:
- 㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,去
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳒
灋
鍅
砝
䂲
佱
峜
沼
㳊
渍
㴒
㵎
滉
泪
洘
瀳
渟
㵷
㳤
糼
䀓
㕺
叔
妯
㽳
迡
㑋
峂
妽
妭
䏘
想法
办法
法律
语法
看法
方法
无法
法语
法国
书法
