Bản dịch của từ 泖塔 trong tiếng Việt

泖塔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

泖塔 (Danh từ)

máo tǎ
01

Tên một ngọn tháp cổ (ngày xưa), đặt tên vì nằm bên hồ

古塔名。因在泖湖边,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泖塔

mǎo

Các từ liên quan

塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
泖
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Hình thái radical:
⿰,⺡,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép