Bản dịch của từ 泗州戏 trong tiếng Việt
泗州戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
泗州戏 (Danh từ)
【sì zhōu xì】
01
Kịch Tứ Châu
安徽地方戏曲剧种之一,起源于旧泗州 (州治在今安徽泗县) ,流行于淮河两岸也叫拉魂腔
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泗州戏
sì
泗
zhōu
州
xì
戏
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,四
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寺
孠
龱
娰
巳
肆
涘
㚶
笥
杫
耛
亖
㴌
渂
㵫
瀆
濑
滷
濂
洠
泏
濛
澳
潚
衦
诩
泬
佰
佮
苿
苗
咈
峅
𠈜
法
攽
泗水
嵊泗
泗洪
泗县
泗阳
泗水县
泗洪县
嵊泗县
泗州戏
涕泗横流
