Bản dịch của từ 泗水 trong tiếng Việt
泗水
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
泗水 (Từ chỉ nơi chốn)
【sì shuǐ】
01
Quận Sishui ở Tế Ninh 濟寧 | 济宁, Sơn Đông
Sishui County in Jining 濟寧|济宁 [Ji3níng], Shandong
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Surabaya là thủ phủ tỉnh Đông Java của Indonesia.
泗水,印度尼西亚东爪哇省首府
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泗水
sì
泗
shuǐ
水
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,四
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寺
孠
龱
娰
巳
肆
涘
㚶
笥
杫
耛
亖
㴌
渂
㵫
瀆
濑
滷
濂
洠
泏
濛
澳
潚
衦
诩
泬
佰
佮
苿
苗
咈
峅
𠈜
法
攽
泗水
嵊泗
泗洪
泗县
泗阳
泗水县
泗洪县
嵊泗县
泗州戏
涕泗横流
