Bản dịch của từ 泗洟 trong tiếng Việt

泗洟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

泗洟 (Danh từ)

sì tì
01

Dịch mũi; chất lỏng chảy ra từ mũi (ghé cổ, hơi cổ xưa, Hán‑Việt: 'tứ tỵ')

鼻液。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泗洟

Các từ liên quan

泗上
泗川
泗州和尚
泗州塔
泗州戏
洟涕
泗
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Hình thái radical:
⿰,⺡,四
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép