Bản dịch của từ 泗石 trong tiếng Việt
泗石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
泗石 (Danh từ)
【sì shí】
01
Đá ở bờ sông Tứ (泗水); loại đá có thể làm磬(mảnh đá dùng làm nhạc cụ/chuông đá)
出于泗水之滨的石头。可以作磬。语本《书.禹贡》:“峄阳孤桐,泗滨浮磬。”孔传:“泗水涯水中见石,可以为磬。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泗石
sì
泗
shí
石
Các từ liên quan
泗上
泗川
泗州和尚
泗州塔
泗州戏
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,四
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寺
孠
龱
娰
巳
肆
涘
㚶
笥
杫
耛
亖
㴌
渂
㵫
瀆
濑
滷
濂
洠
泏
濛
澳
潚
衦
诩
泬
佰
佮
苿
苗
咈
峅
𠈜
法
攽
泗水
嵊泗
泗洪
泗县
泗阳
泗水县
泗洪县
嵊泗县
泗州戏
涕泗横流
