Bản dịch của từ 泙派 trong tiếng Việt

泙派

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

泙派 (Danh từ)

pēng pài
01

Sóng dữ dội, sóng dữ dội (phát âm cũ: 泙湃)

泙湃。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泙派

píng

pài

Các từ liên quan

泙泙
泙湃
泙濞
派不是
派仗
派充
派克
派出所
泙
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Hình thái radical:
⿰,⺡,平
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép