Bản dịch của từ 泙湃 trong tiếng Việt

泙湃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

泙湃 (Danh từ)

pēng pài
01

Âm thanh của nước; tiếng sóng xô, vỗ mạnh (cũng dùng để miêu tả sự va đập của sóng). (Hán Việt: 'bình bái' tương tự hình thanh cổ)

水声。亦用以形容波浪冲击。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泙湃

píng

pài

Các từ liên quan

泙泙
泙派
泙濞
湃湃
泙
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Hình thái radical:
⿰,⺡,平
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép