Bản dịch của từ 泚 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˇcithanh hỏi

(Động từ)

01

Rõ; rõ ràng; sáng sủa; sắc sảo; sắc bén

鲜明;清澈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vã mồ hôi; toát mồ hôi; chảy mồ hôi; tiết mồ hôi

流汗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chấm bút (vào mực); chấm mực

用笔蘸墨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

泚
Bính âm:
【cǐ】【ㄘˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𣸆
Hình thái radical:
⿰,⺡,此
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép