Bản dịch của từ 泚 trong tiếng Việt
泚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǐ | ㄘˇ | c | i | thanh hỏi |
泚 (Động từ)
【cǐ】
01
Rõ; rõ ràng; sáng sủa; sắc sảo; sắc bén
鲜明;清澈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vã mồ hôi; toát mồ hôi; chảy mồ hôi; tiết mồ hôi
流汗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chấm bút (vào mực); chấm mực
用笔蘸墨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
