Bản dịch của từ 泚泚 trong tiếng Việt

泚泚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˇcithanh hỏi

泚泚 (Tính từ)

cí cǐ
01

Hơi đổ mồ hôi, toát mồ hôi.

1.汗出貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trong suốt, thanh khiết

2.清澈貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泚泚

Các từ liên quan

泚笔
泚颊
泚颜
泚额
泚颡
泚
Bính âm:
【cǐ】【ㄘˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𣸆
Hình thái radical:
⿰,⺡,此
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép