Bản dịch của từ 泚泚 trong tiếng Việt
泚泚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǐ | ㄘˇ | c | i | thanh hỏi |
泚泚 (Tính từ)
【cí cǐ】
01
Hơi đổ mồ hôi, toát mồ hôi.
1.汗出貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trong suốt, thanh khiết
2.清澈貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泚泚
cǐ
泚
Các từ liên quan
泚笔
泚颊
泚颜
泚额
泚颡
