Bản dịch của từ 泚颜 trong tiếng Việt

泚颜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˇcithanh hỏi

泚颜 (Danh từ)

cǐ yán
01

Xấu hổ, ngượng ngùng

犹汗颜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泚颜

yán

Các từ liên quan

泚泚
泚笔
泚颊
泚额
泚颡
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
泚
Bính âm:
【cǐ】【ㄘˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𣸆
Hình thái radical:
⿰,⺡,此
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép