Bản dịch của từ 泛 trong tiếng Việt

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋfanthanh huyền

(Động từ)

fàn
01

Trôi nổi; trôi; nổi lềnh bềnh

在水上漂浮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hiện ra; ửng; bốc

透出;冒出

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lan; lan tràn; ngập lụt

泛滥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

fàn
01

Phù phiếm; không thực tế; rỗng tuếch; trống rỗng

肤浅;不深入

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rộng; phiếm; chung chung

广泛;一般地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ứa ra; ố vàng

泛黄

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

泛
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHIẾM】
Các biến thể:
氾, 汎, 𣳋
Hình thái radical:
⿰,⺡,乏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép