Bản dịch của từ 泛斯拉夫主义 trong tiếng Việt
泛斯拉夫主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | f | an | thanh huyền |
泛斯拉夫主义 (Danh từ)
【fàn sī lā fū zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa Đại Slav (chủ trương tôn vinh và đặt nước Nga làm trung tâm, có khuynh hướng bành trướng, đô hộ các dân tộc Slav).
鼓吹以俄罗斯为中心奴役斯拉夫各族的反动思潮。十九世纪时,沙皇尼古拉一世打着泛斯拉夫主义的招牌,四出侵略,梦想建立一个由俄国统治的,从易北河到中国,从亚得里亚海到北冰洋的‘斯拉夫帝国’。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泛斯拉夫主义
fàn
泛
sī
斯
lā
拉
fū
夫
zhǔ
主
yì
义
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHIẾM】
- Các biến thể:
- 氾, 汎, 𣳋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,乏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕰
㾱
桳
盕
㳎
畈
𠆩
笵
訉
氾
䐪
輽
泺
沽
汉
汰
㵜
灄
潈
滹
浺
浇
浪
㶒
吲
㘰
妚
抓
䢺
𠙅
怆
玒
坜
岘
把
𠇮
广泛
泛滥
泛指
宽泛
泛起
泛泛
泛舟
泛化
泛红
泛读
