Bản dịch của từ 泛流 trong tiếng Việt

泛流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋfanthanh huyền

泛流 (Danh từ)

fàn liú
01

Dòng nước chảy; nước lưu thông (thơ cổ, chữ Hán cổ dùng để chỉ nước chảy mênh mang)

亦作'泛流'。流水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泛流

fàn

liú

泛
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHIẾM】
Các biến thể:
氾, 汎, 𣳋
Hình thái radical:
⿰,⺡,乏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép