Bản dịch của từ 泛海 trong tiếng Việt

泛海

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋfanthanh huyền

泛海 (Động từ)

fàn hǎi
01

Đi thuyền qua biển; vượt biển (lên thuyền sang biển khác)

亦作'泛海'。乘船过海,渡海。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泛海

fàn

hǎi

泛
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHIẾM】
Các biến thể:
氾, 汎, 𣳋
Hình thái radical:
⿰,⺡,乏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép