Bản dịch của từ 泛潮 trong tiếng Việt

泛潮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋfanthanh huyền

泛潮 (Động từ)

fàn cháo
01

Bị ẩm ướt đến mức có hơi nước/ẩm bám lên (tường, gạch, vải…); ẩm mốc, ẩm kéo lên — liên tưởng Hán-Việt: (phàm/phán) = lan ra, (triều/thiều) = ẩm, nước.

因为潮湿而泛起的水气。。如:「看看家里的墙壁、地砖泛潮,就知道梅雨来了。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泛潮

fàn

cháo

泛
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHIẾM】
Các biến thể:
氾, 汎, 𣳋
Hình thái radical:
⿰,⺡,乏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép