Bản dịch của từ 泛话 trong tiếng Việt

泛话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋfanthanh huyền

泛话 (Danh từ)

fàn huà
01

Lời nói sáo rỗng, lời nói chung chung, câu từ hoa mỹ nhưng thiếu nội dung (tương tự “câu chữ cho có”)

亦作'泛话'。套语,浮泛的话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泛话

fàn

huà

泛
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHIẾM】
Các biến thể:
氾, 汎, 𣳋
Hình thái radical:
⿰,⺡,乏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép