Bản dịch của từ 泛阿拉伯主义 trong tiếng Việt
泛阿拉伯主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | f | an | thanh huyền |
泛阿拉伯主义 (Danh từ)
【fàn ā lā bó zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa Ả Rập thống nhất — quan điểm/ phong trào kêu gọi thành lập một nhà nước hoặc liên bang thống nhất gồm tất cả người Ả Rập (Hán Việt: Ả Rập chủ nghĩa/ Ả Rập thống nhất)
阿拉伯民族主义者关于建立一个包括所有阿拉伯人的统一的国家或联邦的主张。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泛阿拉伯主义
fàn
泛
ā
阿
lā
拉
bó
伯
zhǔ
主
yì
义
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHIẾM】
- Các biến thể:
- 氾, 汎, 𣳋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,乏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕰
㾱
桳
盕
㳎
畈
𠆩
笵
訉
氾
䐪
輽
泺
沽
汉
汰
㵜
灄
潈
滹
浺
浇
浪
㶒
吲
㘰
妚
抓
䢺
𠙅
怆
玒
坜
岘
把
𠇮
广泛
泛滥
泛指
宽泛
泛起
泛泛
泛舟
泛化
泛红
泛读
